Type any word!

"glutton for punishment" in Vietnamese

người thích chịu khổngười thích tự làm khó mình

Definition

Người thường tự nguyện nhận việc khó khăn, hay tỏ ra thích những tình huống vất vả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang ý đùa, thường dùng khi ai đó liên tục nhận việc vất vả hoặc làm lại những điều không dễ chịu.

Examples

She is a glutton for punishment; she signed up for three extra classes this semester.

Cô ấy đúng là **người thích chịu khổ**; học thêm ba lớp nữa trong học kỳ này.

If you want to climb that mountain again, you're a real glutton for punishment.

Nếu bạn muốn leo ngọn núi đó lần nữa, đúng là **người thích chịu khổ** rồi.

Mark keeps volunteering for the hardest tasks; he's a glutton for punishment.

Mark liên tục xung phong nhận các nhiệm vụ khó nhất; đúng là **người thích chịu khổ**.

You just finished a marathon and signed up for another one next week? You're such a glutton for punishment!

Bạn vừa chạy xong marathon lại đăng ký tiếp cái khác tuần tới? Đúng là **người thích chịu khổ** thật!

"Why are you helping him move again?" "I guess I'm just a glutton for punishment."

“Sao bạn lại giúp anh ta chuyển nhà lần nữa?” “Chắc mình đúng là **người thích chịu khổ**.”

Being a parent of three toddlers makes you a real glutton for punishment sometimes.

Làm cha mẹ của ba đứa nhỏ đúng là đôi khi biến bạn thành **người thích chịu khổ**.