Type any word!

"glowed" in Vietnamese

phát sángrực sáng

Definition

Phát ra ánh sáng dịu nhẹ, hoặc trở nên rực rỡ. Cũng có thể chỉ khuôn mặt thể hiện sự ấm áp hay hạnh phúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ánh sáng nhẹ nhàng, kéo dài, không phải ánh sáng chói hoặc lóe nhanh. Thường dùng diễn đạt cảm xúc qua khuôn mặt, như 'glowed with pride'.

Examples

The moon glowed in the night sky.

Mặt trăng **phát sáng** trên bầu trời đêm.

Her cheeks glowed after running.

Má cô ấy **rực sáng** sau khi chạy.

The fire glowed warmly in the fireplace.

Ngọn lửa trong lò sưởi **phát sáng ấm áp**.

After hearing the good news, her face glowed with happiness.

Sau khi nghe tin vui, khuôn mặt cô ấy **rực sáng** hạnh phúc.

The city glowed with colorful lights during the festival.

Thành phố **rực sáng** với những ánh đèn đầy màu sắc trong lễ hội.

His eyes glowed with excitement when he saw the puppy.

Đôi mắt anh ấy **rực sáng** phấn khích khi thấy chú cún con.