"gloves are off" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này chỉ tình huống khi mọi người không còn giữ lịch sự nữa và sẵn sàng đối đầu gay gắt, trực diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường không chính thức như kinh doanh, chính trị hoặc thể thao khi mọi việc trở nên nghiêm trọng, căng thẳng. Nghĩa bóng, không miêu tả hành động thật.
Examples
After the argument, the gloves are off between the two teams.
Sau cuộc cãi vã, hai đội đã **không còn giữ ý** nữa.
The gloves are off in this election campaign now.
Bây giờ trong chiến dịch bầu cử này, **không còn giữ ý** nữa.
When the manager shouted, it was clear the gloves are off.
Khi quản lý hét lên, rõ ràng **không còn giữ ý** nữa.
You can tell the gloves are off when both sides start attacking each other personally.
Khi hai bên bắt đầu công kích cá nhân nhau, bạn biết là **không còn giữ ý** nữa.
Don't expect any more nice words—the gloves are off from here on out.
Đừng mong những lời tốt đẹp nữa—từ giờ mọi thứ **không còn giữ ý** đâu.
Once the negotiations failed, the gloves are off between the two companies.
Ngay khi đàm phán thất bại, giữa hai công ty đã **không còn giữ ý**.