Type any word!

"glossed" in Vietnamese

được chú thíchđược giải nghĩa

Definition

Một đoạn văn bản đã được thêm chú thích hay giải nghĩa cho những từ hoặc phần khó hiểu. Cũng có thể dùng nghĩa làm cho bóng, nhưng ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành để chỉ đã được chú giải. Không dùng thay cho 'tóm tắt' hay 'giải thích' thông thường.

Examples

The textbook was glossed to help students understand difficult terms.

Sách giáo khoa đã được **chú thích** để giúp học sinh hiểu các thuật ngữ khó.

She carefully glossed every line of the poem for her class.

Cô ấy đã cẩn thận **chú thích** từng dòng thơ cho lớp của mình.

The translated document was glossed with cultural notes.

Tài liệu dịch đã được **chú thích** với giải nghĩa về văn hóa.

Some words are glossed on the side of the page so you don’t get lost.

Một số từ được **chú thích** bên lề để bạn không bị lạc ý.

The researcher glossed technical jargon throughout her presentation.

Nhà nghiên cứu đã liên tục **chú thích** các thuật ngữ chuyên môn trong suốt bài thuyết trình.

His report was so full of abbreviations, it desperately needed to be glossed for clarity.

Bản báo cáo của anh ấy quá đầy từ viết tắt, cần thiết phải được **chú thích** cho rõ ràng.