Type any word!

"glorifying" in Vietnamese

tô vinhca ngợi quá mức

Definition

Miêu tả hoặc trình bày ai đó hoặc điều gì đó tốt hơn, ấn tượng hơn, hoặc đáng kính hơn thực tế, thường theo cách bị phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa phê phán hoặc trung lập như 'glorifying violence'. Không dùng để ca ngợi một cách chân thành—dùng 'ca ngợi' hoặc 'kỷ niệm' thì hợp hơn.

Examples

The movie was criticized for glorifying violence.

Bộ phim bị chỉ trích vì **tô vinh** bạo lực.

He keeps glorifying his achievements at work.

Anh ấy cứ **tô vinh** thành tích của mình ở chỗ làm.

The book was accused of glorifying drug use.

Cuốn sách bị cáo buộc **tô vinh** việc sử dụng ma túy.

Are you glorifying your bad habits again?

Bạn lại đang **tô vinh** thói quen xấu của mình à?

There's no point in glorifying the past; let's focus on now.

Không có ích gì khi **tô vinh** quá khứ; hãy tập trung vào hiện tại.

Social media is always glorifying unrealistic lifestyles.

Mạng xã hội luôn **tô vinh** lối sống không thực tế.