Type any word!

"globalization" in Vietnamese

toàn cầu hóa

Definition

Quá trình mà các doanh nghiệp, văn hóa hoặc ý tưởng phát triển tầm ảnh hưởng quốc tế và hoạt động trên quy mô toàn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong các bài viết học thuật về kinh tế, văn hóa, chính trị. Hay gặp trong cụm như 'tác động của toàn cầu hóa'.

Examples

Globalization connects people from different countries.

**Toàn cầu hóa** kết nối mọi người từ các quốc gia khác nhau.

Many products we use are a result of globalization.

Nhiều sản phẩm chúng ta sử dụng là kết quả của **toàn cầu hóa**.

Globalization has changed how we communicate.

**Toàn cầu hóa** đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Some people worry globalization threatens local cultures.

Một số người lo lắng rằng **toàn cầu hóa** đe dọa văn hóa địa phương.

The rise of the internet accelerated globalization in business and education.

Sự phát triển của internet đã thúc đẩy nhanh **toàn cầu hóa** trong kinh doanh và giáo dục.

Debates about globalization often focus on jobs and inequality.

Những cuộc tranh luận về **toàn cầu hóa** thường tập trung vào việc làm và bất bình đẳng.