Type any word!

"glens" in Vietnamese

thung lũng hẹp (ở Scotland/Ireland)

Definition

Các thung lũng hẹp, thường được bao quanh bởi núi hoặc đồi, chủ yếu ở Scotland hoặc Ireland.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Scotland hoặc Ireland, không nên nhầm với tên người 'Glen'. Thường xuất hiện trong tên địa danh như 'Glen Coe'.

Examples

Many tourists visit the beautiful glens of Scotland.

Nhiều du khách đến thăm những **thung lũng hẹp** tuyệt đẹp ở Scotland.

The river flows quietly through the green glens.

Con sông trôi lặng lẽ qua những **thung lũng hẹp** xanh tươi.

There are many wild animals living in the glens.

Có nhiều loài động vật hoang dã sống trong các **thung lũng hẹp**.

We spent our vacation hiking through some remote glens far from the city.

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ leo núi qua một số **thung lũng hẹp** hẻo lánh xa thành phố.

Local legends say the glens are haunted by ancient spirits.

Theo truyền thuyết địa phương, các **thung lũng hẹp** này có các hồn ma cổ xưa.

Photographers love capturing the misty mornings in the Scottish glens.

Nhiếp ảnh gia thích chụp cảnh buổi sáng sương mù tại các **thung lũng hẹp** ở Scotland.