Type any word!

"gleams" in Vietnamese

lấp lánhánh lên

Definition

Tỏa sáng nhẹ nhàng, có thể là ánh sáng yếu hoặc thoáng qua. Cũng dùng để chỉ dấu hiệu nhỏ của cảm xúc như hy vọng hay niềm vui trong ánh mắt hay nét mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng mô tả ánh sáng phản chiếu hoặc cảm xúc thoáng qua trong mắt. Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn 'chiếu sáng'. Điển hình trong các cụm như 'ánh trăng lấp lánh', 'đôi mắt ánh lên'.

Examples

The diamond gleams in the sunlight.

Viên kim cương **lấp lánh** dưới ánh nắng.

Her smile gleams with happiness.

Nụ cười của cô ấy **ánh lên** niềm hạnh phúc.

The river gleams at night under the moon.

Dòng sông **lấp lánh** dưới trăng vào ban đêm.

A mischievous light gleams in his eyes whenever he jokes.

Mỗi khi anh ấy đùa, ánh mắt anh ấy **lấp lánh** tinh nghịch.

The city skyline gleams after the rain, full of reflected lights.

Đường chân trời của thành phố **lấp lánh** sau cơn mưa, ngập trong ánh đèn phản chiếu.

His future finally gleams with possibilities now that he has his degree.

Tương lai của anh ấy cuối cùng cũng **ánh lên** bao cơ hội kể từ khi anh có bằng cấp.