"gleaming" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó sáng, bóng loáng, thường là do sạch, mới hoặc được đánh bóng. Hay dùng cho vật thể phản chiếu ánh sáng rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả đồ vật sáng bóng do mới, sạch hoặc được đánh bóng, như 'sáng bóng xe ô tô', 'sáng bóng sàn nhà'. Không dùng cho vật không phản chiếu ánh sáng.
Examples
The floor was gleaming after it was cleaned.
Sau khi được lau dọn, sàn nhà **sáng bóng**.
She gave him a gleaming smile.
Cô ấy dành cho anh một nụ cười **sáng bóng**.
The gleaming car stood out in the parking lot.
Chiếc xe **sáng bóng** nổi bật trong bãi đỗ xe.
His shoes were so gleaming you could see your reflection in them.
Giày của anh ấy **sáng bóng** đến mức có thể soi gương được.
The city skyline looked amazing under the gleaming lights.
Đường chân trời thành phố trông tuyệt đẹp dưới ánh đèn **lấp lánh**.
He wore a gleaming watch that caught everyone’s eye.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ **sáng bóng** khiến ai cũng chú ý.