Type any word!

"gleam with" in Vietnamese

tỏa sáng vớilấp lánh với

Definition

Tỏa sáng hoặc lấp lánh với cảm xúc, tính chất hoặc ánh sáng nào đó. Thường mô tả mắt, khuôn mặt hay vật gì đó thể hiện mạnh mẽ điều như niềm vui, sự tự hào hoặc phấn khởi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng sau bởi cảm xúc hoặc tính chất: 'gleam with joy', 'gleam with pride'. Được dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca. Không nhầm với 'glow' (phát sáng bền lâu). 'Gleam with' thường chỉ sự lấp lánh ngắn hoặc phát ra từ bên trong.

Examples

Her eyes gleamed with excitement.

Đôi mắt cô ấy **tỏa sáng với** sự phấn khích.

The floor gleamed with water after he cleaned it.

Sàn nhà **lấp lánh với** nước sau khi anh ấy lau.

His face gleamed with pride at the ceremony.

Khuôn mặt anh ấy **tỏa sáng với** niềm tự hào trong buổi lễ.

The kids' eyes gleamed with mischief when they saw the cake.

Đôi mắt bọn trẻ **lấp lánh với** sự tinh nghịch khi chúng thấy chiếc bánh.

His car was so clean it gleamed with polish under the sun.

Chiếc xe của anh ấy sạch đến mức, dưới ánh nắng mặt trời, nó **tỏa sáng với** lớp đánh bóng.

She walked into the room, her smile gleaming with happiness.

Cô bước vào phòng với nụ cười **lấp lánh với** hạnh phúc.