"glances" in Vietnamese
Definition
Những cái nhìn lướt nhanh, thường chỉ trong chốc lát. 'Glances' là dạng số nhiều, dùng khi có nhiều lần nhìn nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'steal', 'exchange', 'throw'. Khác với 'stares' vì mang ý nghĩa nhìn nhanh, không lâu. Thường dùng trong giao tiếp không lời hoặc hành động tinh tế.
Examples
She shot curious glances at the new student.
Cô ấy liếc nhìn **cái liếc nhìn** tò mò về phía học sinh mới.
He exchanged nervous glances with his friend.
Anh ấy trao đổi những **cái liếc nhìn** lo lắng với bạn mình.
The teacher noticed their secret glances during class.
Giáo viên nhận thấy **cái liếc nhìn** bí mật của họ trong giờ học.
Quick glances across the room told her everything she needed to know.
Những **cái liếc nhìn** nhanh qua căn phòng đã nói cho cô ấy biết mọi thứ cần thiết.
They kept stealing glances at the clock during the meeting.
Họ cứ lén lút **liếc nhìn** đồng hồ trong suốt cuộc họp.
There were awkward glances when his phone rang loudly.
Có những **cái liếc nhìn** ngượng ngùng khi điện thoại của anh ấy reo to.