Type any word!

"glance at" in Vietnamese

liếc nhìn

Definition

Nhìn lướt qua một cái gì đó hoặc ai đó trong thời gian ngắn, thường không chú ý nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Liếc nhìn' thường dùng khi bạn chỉ nhìn rất nhanh, như trong 'glance at your phone'. Không giống như 'nhìn chằm chằm' hoặc 'quan sát' lâu.

Examples

She glanced at the clock and hurried out.

Cô ấy **liếc nhìn** đồng hồ rồi vội vàng ra ngoài.

Please glance at this form before signing.

Làm ơn **liếc nhìn** qua mẫu đơn này trước khi ký.

I glanced at my phone to check the time.

Tôi **liếc nhìn** điện thoại để xem giờ.

He just glanced at her and kept walking.

Anh ấy chỉ **liếc nhìn** cô ấy rồi tiếp tục đi.

You don't even glance at your messages anymore!

Bạn thậm chí còn không **liếc nhìn** tin nhắn của mình nữa!

The teacher glanced at my work and nodded approvingly.

Giáo viên **liếc nhìn** bài làm của tôi và gật đầu hài lòng.