Type any word!

"gladness" in Vietnamese

niềm vuisự vui mừng

Definition

Cảm giác vui vẻ nhẹ nhàng, hạnh phúc nội tâm, thường được diễn tả trong văn chương.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gladness’ thường dùng trong văn chương hoặc phát biểu, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Dùng để chỉ niềm vui nhẹ nhàng, không quá bộc lộ.

Examples

His face showed great gladness at the news.

Khuôn mặt anh ấy lộ rõ **niềm vui** khi nghe tin đó.

The children were full of gladness during the party.

Những đứa trẻ tràn đầy **niềm vui** suốt bữa tiệc.

She could not hide her gladness.

Cô ấy không thể giấu được **niềm vui** của mình.

There was a sense of gladness in the air after the team won.

Sau khi đội thắng, không khí tràn ngập **niềm vui**.

His gladness was clear, though he said very little.

Dù anh ấy nói rất ít, **niềm vui** của anh vẫn rất rõ ràng.

I want to share my gladness with my friends.

Tôi muốn chia sẻ **niềm vui** của mình với bạn bè.