Type any word!

"glacial" in Vietnamese

băng hàlạnh giá (nghĩa bóng: lạnh lùng, chậm như băng)

Definition

Liên quan đến băng hà, thời tiết cực kỳ lạnh hoặc chỉ tốc độ, thái độ lạnh lùng, chậm chạp một cách cực đoan.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong khoa học, địa chất ('kỷ băng hà', 'thung lũng băng hà'). Nghĩa bóng: chỉ hành động chậm ('glacial pace') hoặc thái độ lạnh lùng ('glacial stare'). Không dùng cho lạnh thông thường.

Examples

The glacial landscape was covered in ice and snow.

Khung cảnh **băng hà** được bao phủ bởi băng và tuyết.

During the glacial period, many animals moved south.

Trong thời kỳ **băng hà**, nhiều loài động vật di chuyển về phía nam.

The river was formed by glacial activity thousands of years ago.

Dòng sông này được hình thành bởi hoạt động **băng hà** hàng nghìn năm trước.

Their progress on the project has been at a glacial pace.

Tiến độ của họ trong dự án diễn ra với tốc độ **băng hà**.

She greeted him with a glacial stare that made him feel unwelcome.

Cô ấy chào anh bằng một cái nhìn **lạnh như băng**, khiến anh cảm thấy không được chào đón.

Negotiations between the two sides have moved at a glacial speed.

Các cuộc đàm phán giữa hai bên diễn ra với tốc độ **băng hà**.