Type any word!

"gizmos" in Vietnamese

đồ công nghệthiết bị nhỏ

Definition

“Gizmos” là từ chỉ các thiết bị nhỏ, thường là máy móc hoặc điện tử, có chức năng riêng biệt. Hay dùng khi không nhớ hoặc không biết tên gọi chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'gizmos' trong tình huống thân mật hoặc khi nói chuyện thường ngày. Đừng dùng trong văn bản trang trọng. Thường nhắc đến công nghệ mới hoặc vật dụng lạ.

Examples

He loves buying new gizmos for his kitchen.

Anh ấy thích mua những **đồ công nghệ** mới cho nhà bếp của mình.

These gizmos help students learn faster.

Những **thiết bị nhỏ** này giúp học sinh học nhanh hơn.

My dad collects old gizmos from flea markets.

Bố tôi sưu tầm những **đồ công nghệ** cũ ở chợ trời.

All these gizmos look cool, but I have no idea what most of them do.

Tất cả những **thiết bị nhỏ** này trông thật hay, nhưng tôi không biết chúng dùng để làm gì.

The store is full of the latest tech gizmos—you could spend hours there.

Cửa hàng này toàn là những **đồ công nghệ** mới nhất—bạn có thể ở đó hàng giờ liền.

Whenever something breaks, he always has a box of spare gizmos to fix it.

Bất cứ khi nào có gì hỏng, anh ấy luôn có một hộp đầy **thiết bị nhỏ** để sửa.