Type any word!

"given to understand" in Vietnamese

được cho biếtđược ngầm hiểu

Definition

Khi bạn được thông báo hoặc làm cho tin vào điều gì đó, thường là theo cách gián tiếp hoặc không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, dùng nhiều trong văn bản hoặc phát biểu cẩn trọng. Thường ở cấu trúc bị động, ví dụ: 'I was given to understand...'. Ngụ ý thông tin có thể chưa chắc chắn, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

I was given to understand that the meeting starts at 10 a.m.

Tôi **được cho biết** là cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

She was given to understand that the job was still available.

Cô ấy **được cho biết** rằng công việc đó vẫn còn trống.

We were given to understand that guests should arrive early.

Chúng tôi **được cho biết** rằng khách nên đến sớm.

I was given to understand there’d be snacks, but I don’t see any.

Tôi **được cho biết** là sẽ có đồ ăn nhẹ, nhưng tôi không thấy gì cả.

Apparently, I was given to understand wrong—he’s already left.

Có vẻ tôi **được cho biết** nhầm—anh ấy đã đi rồi.

You were given to understand that this was optional, but it’s actually required.

Bạn **được cho biết** đây là tùy chọn, nhưng thực ra là bắt buộc.