Type any word!

"give your best shot" in Vietnamese

cố gắng hết sứcnỗ lực hết mình

Definition

Bạn cố gắng hết khả năng của mình cho một việc gì đó, dù không chắc chắn sẽ thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này dùng thân mật, để khích lệ ai đó trước điều khó khăn. 'Give it your best shot' cũng phổ biến. Không dùng cho nghĩa bắn súng.

Examples

Before the test, her teacher said, 'Give your best shot!'

Trước khi kiểm tra, cô giáo nói: '**Cố gắng hết sức nhé**!'

It's a big challenge, but I'll give my best shot.

Đây là một thử thách lớn, nhưng mình sẽ **cố gắng hết sức**.

Just give your best shot and see what happens.

Cứ **cố gắng hết sức** rồi xem kết quả thế nào.

Even if you don't win, just give your best shot and be proud.

Dù không thắng, chỉ cần **cố gắng hết sức** và hãy tự hào.

You might not know the answer, but just give it your best shot!

Có thể bạn không biết đáp án, nhưng hãy cứ **cố gắng hết sức** nhé!

Nervous about the interview? Don’t worry, just give your best shot!

Lo lắng về phỏng vấn à? Đừng lo, **cố gắng hết sức** nhé!