"give up the ghost" in Vietnamese
Definition
Chết, hoặc máy móc hay đồ vật ngừng hoạt động hoàn toàn. Thường dùng hơi hài hước hoặc phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này hơi cũ, thường dùng cho máy móc như 'the engine gave up the ghost'. Đối với người, dùng trong bối cảnh hài hước, không nên dùng khi nói về cái chết thật sự.
Examples
My old phone finally gave up the ghost last night.
Tối qua, chiếc điện thoại cũ của tôi cuối cùng cũng đã **trút hơi thở cuối cùng**.
After running all day, the car gave up the ghost on the highway.
Chạy suốt cả ngày, chiếc xe **trút hơi thở cuối cùng** trên đường cao tốc.
The old computer gave up the ghost during my exam.
Trong lúc thi, chiếc máy tính cũ của tôi đã **hỏng hẳn**.
After years of loyal service, the washing machine finally gave up the ghost.
Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, chiếc máy giặt cuối cùng cũng **hỏng hẳn**.
Grandpa joked that if he had to climb another set of stairs, he might give up the ghost.
Ông đùa rằng nếu phải leo thêm một tầng nữa, ông có thể **trút hơi thở cuối cùng**.
The lights flickered, then the generator gave up the ghost during the storm.
Đèn nhấp nháy, rồi máy phát điện **hỏng hẳn** giữa cơn bão.