"give to understand" in Vietnamese
Definition
Nói bóng gió hoặc khiến người khác hiểu ý mình mà không nói thẳng ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản hay tình huống trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật. Thường thấy trong báo cáo hoặc tường thuật lại lời người khác.
Examples
He gave me to understand that he would arrive early.
Anh ấy **ngụ ý** sẽ đến sớm với tôi.
They gave us to understand that the meeting was canceled.
Họ **ngụ ý** rằng buổi họp đã bị hủy.
She gave to understand her disappointment through her silence.
Cô ấy đã **ngụ ý** sự thất vọng của mình qua im lặng.
No one actually said it, but they gave me to understand I wasn't wanted there.
Không ai nói thẳng, nhưng họ đã **ngụ ý cho tôi hiểu** rằng tôi không được chào đón ở đó.
My boss gave to understand we might get a bonus this year.
Sếp tôi **ngụ ý** rằng có thể chúng tôi sẽ được thưởng năm nay.
His tone gave to understand he wasn't happy with the results.
Giọng điệu của anh ấy **ngụ ý** không hài lòng với kết quả.