"give time" in Vietnamese
Definition
Dành sự chú ý hoặc thời gian cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cho phép sự việc diễn ra theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp. 'dành thời gian cho ai/cái gì' là quan tâm, còn 'cho cái gì đó thời gian' là kiên nhẫn chờ đợi. Không nên nhầm với 'take time' (tốn thời gian). Hay dùng khi nói về mối quan hệ, học tập hoặc dự án.
Examples
I try to give time to my family every day.
Tôi cố gắng **dành thời gian** cho gia đình mỗi ngày.
Please give time for the paint to dry.
Vui lòng **cho thời gian** để sơn khô.
She always gives time to help her friends.
Cô ấy luôn **dành thời gian** giúp bạn bè.
Sometimes, you just need to give time and let things work out.
Đôi khi, bạn chỉ cần **cho thời gian** và để mọi thứ tự giải quyết.
If you give time to your studies, you’ll see results.
Nếu bạn **dành thời gian** cho việc học, bạn sẽ thấy kết quả.
Our relationship improved after we decided to give time to each other.
Mối quan hệ của chúng tôi đã tốt hơn sau khi quyết định **dành thời gian** cho nhau.