Type any word!

"give the shirt off your back" in Vietnamese

cho đi cả áo trên người

Definition

Một người cực kỳ hào phóng, sẵn sàng cho đi mọi thứ mình có để giúp người khác, kể cả những gì thiết yếu nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ ca ngợi ai đó rất hào phóng, không dùng theo nghĩa đen. Dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi khen ngợi ai đó tốt bụng.

Examples

My uncle would give the shirt off his back to help his friends.

Chú tôi sẵn sàng **cho đi cả áo trên người** để giúp bạn bè.

She is so kind, she'd give the shirt off her back for anyone in need.

Cô ấy tốt bụng đến mức ai cần gì cũng **cho đi cả áo trên người**.

If you ask him, he'll give the shirt off his back without thinking twice.

Nếu bạn hỏi, anh ấy sẽ **cho đi cả áo trên người** mà chẳng cần suy nghĩ.

I've never met anyone more generous—she'd give the shirt off her back for a stranger.

Tôi chưa từng gặp ai hào phóng hơn — cô ấy sẵn sàng **cho đi cả áo trên người** cho cả người lạ.

Trust me, he'd give the shirt off his back if you needed help moving.

Tin tôi đi, nếu bạn cần giúp chuyển nhà, anh ấy sẽ **cho đi cả áo trên người**.

People say he'd give the shirt off his back—he's helped the whole neighborhood at some point.

Mọi người nói anh ấy sẽ **cho đi cả áo trên người**—ảnh đã giúp đỡ cả khu phố.