Type any word!

"give the lie to" in Vietnamese

vạch trầnchứng minh sai

Definition

Chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng, thường bằng cách đưa ra bằng chứng trái ngược với điều đã tin hoặc nói trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, dùng nhiều trong văn bản hoặc tranh luận. Không dùng để nói ai đó nói dối trực tiếp, mà để chứng minh điều gì đó là sai bằng bằng chứng.

Examples

Her actions give the lie to her words.

Hành động của cô ấy **vạch trần** lời nói của mình.

The weather today gives the lie to the forecast.

Thời tiết hôm nay **chứng minh sai** dự báo.

The evidence gives the lie to his statement.

Bằng chứng **vạch trần** lời nói của anh ta.

These positive results really give the lie to the critics' doubts.

Những kết quả tích cực này thực sự **chứng minh sai** hoài nghi của các nhà phê bình.

Doesn't her success give the lie to all those rumors?

Thành công của cô ấy chẳng phải **vạch trần** mọi tin đồn đó sao?

Years of research give the lie to the myth that this method doesn’t work.

Nhiều năm nghiên cứu **chứng minh sai** lời đồn rằng phương pháp này không hiệu quả.