Type any word!

"give the game away" in Vietnamese

làm lộ bí mậtđể lộ chuyện

Definition

Vô tình hoặc không cẩn thận tiết lộ một bí mật hoặc điều bất ngờ mà ai đó định giữ kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng khi ai đó vô tình để lộ bí mật hay điều bất ngờ. Không dùng cho trò chơi thật mà chủ yếu là nói về bí mật, kế hoạch.

Examples

Don't give the game away before Emma's party starts.

Đừng **làm lộ bí mật** trước khi tiệc của Emma bắt đầu.

He smiled and almost gave the game away.

Anh ấy cười và suýt **làm lộ bí mật**.

Try not to give the game away when you talk to Sarah.

Khi nói chuyện với Sarah, cố gắng đừng **để lộ chuyện**.

You just gave the game away by telling him about the cake!

Bạn vừa **làm lộ bí mật** khi kể cho anh ấy về chiếc bánh!

If you keep hinting, you'll give the game away.

Nếu bạn cứ gợi ý mãi thì sẽ **làm lộ bí mật** đó.

Everyone kept quiet so nobody would give the game away.

Mọi người giữ im lặng để không ai **làm lộ bí mật**.