Type any word!

"give me five" in Vietnamese

đập tay

Definition

Một cử chỉ thân thiện khi hai người đập bàn tay mở vào nhau để chúc mừng, ăn mừng hoặc đồng ý với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ nên dùng với bạn bè, trẻ em hoặc đồng đội. Không dùng trong tình huống trang trọng. 'High five' cũng được dùng rộng rãi.

Examples

Give me five for finishing your homework!

Làm xong bài tập rồi, **đập tay** nào!

We won the game! Give me five!

Chúng ta thắng rồi! **Đập tay**!

If you know the answer, give me five.

Nếu biết đáp án, **đập tay** với tớ nha.

You did awesome on that test—give me five!

Bạn làm bài kiểm tra tốt quá—**đập tay** nào!

Nice catch! Come here and give me five.

Bắt tốt lắm! Lại đây **đập tay** nào.

That was such a cool trick—give me five!

Màn biểu diễn ngầu quá—**đập tay** đi!