"give it time" in Vietnamese
Definition
Dùng để khuyên ai đó nên kiên nhẫn chờ đợi vì tình hình sẽ tốt lên theo thời gian. Đôi khi chỉ cần để thời gian trôi qua thì mọi thứ sẽ ổn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính động viên, khuyên nên kiên nhẫn, thường dùng trong trò chuyện hàng ngày. Không dùng khi cần kết quả gấp.
Examples
Just give it time, and you'll feel better soon.
Chỉ cần **cứ để thời gian**, bạn sẽ cảm thấy khá hơn sớm thôi.
The flowers need care. Give it time and they will bloom.
Hoa cần được chăm sóc. **Cứ để thời gian** rồi chúng sẽ nở.
Your new job will get easier—just give it time.
Công việc mới rồi sẽ dễ hơn—chỉ cần **cứ để thời gian**.
I know things are tough, but if you give it time, things will turn around.
Tôi biết mọi thứ khó khăn, nhưng nếu bạn **cứ để thời gian**, rồi mọi chuyện sẽ khác.
Sometimes, all you can do is give it time and hope for the best.
Đôi khi, không còn gì làm được ngoài việc **cứ để thời gian** và hi vọng điều tốt sẽ đến.
If you two just broke up, don’t rush. Give it time—you’ll heal.
Nếu hai người vừa chia tay, đừng vội. **Cứ để thời gian**—bạn sẽ hồi phục.