Type any word!

"give ground" in Vietnamese

nhượng bộ

Definition

Sau khi tranh luận hoặc bất đồng, bạn đồng ý nhượng bộ hoặc thay đổi quan điểm theo phía đối diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như thương lượng, chính trị; chỉ sự nhượng bộ về mặt ý kiến, không dùng cho hành động vật lý.

Examples

After a long discussion, she finally gave ground and accepted the new plan.

Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng cô ấy đã **nhượng bộ** và chấp nhận kế hoạch mới.

The company refused to give ground during the negotiations.

Trong quá trình đàm phán, công ty đã từ chối **nhượng bộ**.

Sometimes you have to give ground to solve a problem together.

Đôi khi bạn phải **nhượng bộ** để cùng nhau giải quyết vấn đề.

He wasn't willing to give ground in the argument, even when he knew he was wrong.

Anh ấy không sẵn sàng **nhượng bộ** trong cuộc tranh luận, ngay cả khi biết mình sai.

No matter what they offered, she wouldn't give ground on her main demands.

Dù họ đề nghị thế nào, cô ấy cũng không **nhượng bộ** về những yêu cầu chính.

If we both keep refusing to give ground, we'll never reach an agreement.

Nếu cả hai chúng ta đều từ chối **nhượng bộ**, sẽ chẳng bao giờ đi đến thỏa thuận.