"give a shot" in Vietnamese
Definition
Làm thử một điều gì đó, nhất là lần đầu tiên, để biết mình có thích hoặc có làm được không.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, khuyến khích ai đó thử việc gì. Giống nghĩa với 'give it a try', không dùng theo nghĩa 'mũi tiêm' hay 'phát súng'.
Examples
You should give a shot at painting; it might be fun.
Bạn nên **thử** vẽ; có thể sẽ rất vui.
I will give a shot at making a cake this weekend.
Cuối tuần này mình sẽ **thử** làm bánh.
Can you give a shot to fix this computer?
Bạn có thể **thử** sửa cái máy tính này không?
I've never played tennis, but I'll give it a shot.
Mình chưa từng chơi tennis nhưng sẽ **thử**.
If you don't know the answer, just give it a shot!
Nếu bạn không biết đáp án, cứ **thử** đi!
Let's give a shot at cooking something new tonight.
Tối nay chúng ta **thử** nấu món mới nhé.