Type any word!

"give a rip" in Vietnamese

quan tâmbận tâm (thân mật, không trang trọng)

Definition

Diễn tả thái độ không quan tâm, không để ý đến ai hoặc điều gì đó, thường dùng trong tình huống thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với dạng phủ định 'không quan tâm' để nhấn mạnh sự thờ ơ. Không phù hợp trong tình huống trang trọng; tương đương với 'không bận tâm' nhưng nhẹ nhàng hơn các cách nói thô.

Examples

I don't give a rip about what they think.

Tôi **không quan tâm** họ nghĩ gì.

She clearly doesn't give a rip about the rules.

Rõ ràng cô ấy **không quan tâm** đến các quy tắc.

Do you really give a rip what happens?

Bạn thực sự **quan tâm** chuyện gì sẽ xảy ra sao?

He acts like he doesn't give a rip about anything these days.

Dạo này anh ấy cư xử như thể chẳng **bận tâm** gì đến bất cứ điều gì.

Honestly, I don't give a rip if we win or lose.

Thật lòng mà nói, tôi **không quan tâm** chúng ta thắng hay thua.

You can say whatever you want—nobody here gives a rip.

Bạn nói gì cũng được—không ai ở đây **quan tâm** đâu.