Type any word!

"give a piece of your mind" in Vietnamese

nói thẳng điều bực tứcmắng thẳng mặt

Definition

Khi bạn bực mình hoặc khó chịu với ai đó nên nói ra hết những gì mình nghĩ, thường là với thái độ gắt gỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc gia đình, thể hiện sự giận dữ một cách công khai. Không phải nghĩa đen, mà là nói thẳng điều không hài lòng.

Examples

If you come home late again, Mom will give a piece of her mind.

Nếu con lại về nhà muộn nữa, mẹ sẽ **nói thẳng điều bực tức** với con đấy.

My boss gave me a piece of his mind after I was late to the meeting.

Tôi đến cuộc họp muộn nên sếp đã **mắng thẳng mặt tôi**.

She wants to give him a piece of her mind for breaking her phone.

Cô ấy muốn **mắng thẳng mặt anh ấy** vì làm hỏng điện thoại của cô.

He was so rude that I just had to give him a piece of my mind.

Anh ta thô lỗ quá nên tôi phải **nói thẳng điều bực tức** cho anh ta biết.

After finding out the truth, she made sure to give him a piece of her mind.

Sau khi biết sự thật, cô ấy đã **nói thẳng điều bực tức** cho anh ấy nghe.

If I ever see him again, I'm going to give him a piece of my mind about what happened.

Nếu tôi gặp lại anh ta, tôi sẽ **nói thẳng** về chuyện đã xảy ra.