Type any word!

"give a miss" in Vietnamese

bỏ quakhông tham gia

Definition

Quyết định không làm hay không tham gia một hoạt động nào đó, thường vì không muốn hoặc không thấy hứng thú.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật kiểu Anh, dùng cho hoạt động xã hội như tiệc tùng, không dùng cho việc quan trọng. Có thể dùng tương tự 'skip'.

Examples

I think I'll give the party a miss tonight.

Tối nay tôi nghĩ mình sẽ **bỏ qua bữa tiệc**.

He always gives a miss to early morning meetings.

Anh ấy luôn **bỏ qua các cuộc họp sáng sớm**.

Let's give dessert a miss after dinner tonight.

Tối nay ăn tối xong chúng ta **bỏ qua món tráng miệng** nhé.

I'm pretty tired, so I might give yoga a miss today.

Tôi khá mệt, nên có thể hôm nay sẽ **bỏ qua buổi yoga**.

If it's raining, let's give the picnic a miss and stay home.

Nếu trời mưa, chúng ta **bỏ qua buổi picnic** và ở nhà nhé.

You look busy—should I give it a miss and call later?

Bạn có vẻ bận—tôi có nên **bỏ qua** và gọi sau không?