"git" in Vietnamese
Definition
Từ lóng Anh dùng để gọi ai đó là người ngốc nghếch hoặc làm phiền người khác, mang ý xúc phạm nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong tình huống thân mật, không phù hợp khi dùng với người lạ hoặc trong hoàn cảnh trang trọng. Dùng để trêu hoặc làm nhẹ nhàng khi bạn cảm thấy ai đó phiền toái.
Examples
Don't be such a git!
Đừng làm **kẻ ngốc** như vậy nữa!
He can be a real git sometimes.
Đôi khi anh ấy thực sự là một **kẻ ngốc**.
Only a git would forget the tickets!
Chỉ có **kẻ ngốc** mới quên vé thôi!
Stop being a git and help me out here.
Đừng làm **kẻ ngốc** nữa, giúp tôi ở đây đi.
I can't believe that git said that to you.
Tôi không tin được **kẻ ngốc** đó lại nói với bạn như thế.
Ignore him, he's just being a git as usual.
Đừng để ý đến anh ấy, anh ấy lại đang làm **kẻ ngốc** như mọi khi.