"gipsy" in Vietnamese
Definition
Người Roma là một dân tộc có lối sống du mục truyền thống, xuất xứ từ miền bắc Ấn Độ và hiện diện ở nhiều nơi trên thế giới. Từ 'gipsy' thường bị coi là lỗi thời hoặc xúc phạm; nên dùng 'người Roma'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gipsy' là từ mang nghĩa miệt thị hoặc cũ; khi nói trang trọng hoặc nhạy cảm, nên dùng 'người Roma'. Tránh dùng từ này để chỉ lối sống du mục.
Examples
The gipsy family camped near the river.
Gia đình **người Roma** cắm trại gần con sông.
He read a book about gipsy culture.
Anh ấy đã đọc một cuốn sách về văn hoá **người Roma**.
Many gipsy traditions involve music and dance.
Nhiều truyền thống của **người Roma** liên quan đến âm nhạc và khiêu vũ.
As a child, she loved stories about gipsy adventures.
Khi còn nhỏ, cô ấy rất thích những câu chuyện về các cuộc phiêu lưu của **người Roma**.
Some people use the word 'gipsy' to mean anyone who likes to travel a lot, but that's not really accurate.
Một số người dùng từ '**gipsy**' để chỉ bất cứ ai thích đi du lịch nhiều, nhưng điều đó không đúng.
You should say 'Romani' instead of 'gipsy', as it's more respectful.
Bạn nên nói 'người Roma' thay vì '**gipsy**' vì như vậy tôn trọng hơn.