Type any word!

"ginkgo" in Vietnamese

bạch quảcây ginkgo

Definition

Bạch quả là một loại cây cổ xưa với lá hình quạt, có nguồn gốc từ Trung Quốc, nổi tiếng vì vẻ đẹp và đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạch quả' thường dùng trong các bài viết khoa học, y học hoặc thực vật học. Tên đầy đủ là 'ginkgo biloba'. Phát âm gần đúng: 'ging-kô'. Không nhầm với 'gừng'.

Examples

The ginkgo tree has beautiful yellow leaves in autumn.

Lá cây **bạch quả** có màu vàng rất đẹp vào mùa thu.

Many people use ginkgo supplements for memory.

Nhiều người sử dụng thực phẩm bổ sung **bạch quả** để tăng trí nhớ.

The oldest ginkgo trees are more than a thousand years old.

Những cây **bạch quả** cổ nhất đã có hơn một nghìn năm tuổi.

I love walking under the ginkgo trees when their leaves turn bright gold.

Tôi thích đi bộ dưới tán cây **bạch quả** khi lá của chúng chuyển sang màu vàng rực rỡ.

Did you know the ginkgo is sometimes called a living fossil?

Bạn có biết **bạch quả** đôi khi được gọi là hóa thạch sống không?

Some cafes add ginkgo nuts to their desserts for a unique flavor.

Một số quán cà phê cho thêm hạt **bạch quả** vào món tráng miệng để tạo vị lạ.