Type any word!

"gingko" in Vietnamese

bạch quả

Definition

Bạch quả là một loại cây lớn, lâu đời, nổi bật với lá hình quạt và hạt của nó đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

'bạch quả' đôi khi còn được gọi là 'ngân hạnh'. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc thực vật học. Không nên nhầm lẫn với từ 'bingo' trong tiếng Anh.

Examples

The gingko is a very old tree species.

**Bạch quả** là một loài cây cực kỳ cổ xưa.

Many people use gingko leaves for health purposes.

Nhiều người sử dụng lá **bạch quả** cho mục đích sức khỏe.

A gingko tree grows near my house.

Có một cây **bạch quả** mọc gần nhà tôi.

I bought some gingko supplements from the pharmacy.

Tôi đã mua một số thực phẩm bổ sung **bạch quả** ở hiệu thuốc.

Have you ever seen a gingko in the fall? The leaves turn bright yellow.

Bạn đã từng thấy cây **bạch quả** vào mùa thu chưa? Lá chuyển sang màu vàng rực rỡ.

Some people say gingko helps with memory, but more research is needed.

Một số người nói **bạch quả** giúp tăng trí nhớ, nhưng cần thêm nghiên cứu.