Type any word!

"gimmicks" in Vietnamese

mánh khóechiêu tròtrò lừa

Definition

Những mẹo, chiêu trò hoặc thiết bị được dùng để thu hút sự chú ý, nhất là trong quảng cáo hay bán hàng, nhưng thường không thực sự hữu ích hay thật thà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực như 'mánh khóe bán hàng', 'chiêu trò quảng cáo'. Hiếm khi dùng theo nghĩa tích cực. Không trang trọng, chủ yếu dùng trong cuộc sống thường ngày hoặc kinh doanh.

Examples

The store used gimmicks to attract customers.

Cửa hàng dùng nhiều **mánh khóe** để thu hút khách hàng.

Some phone apps have too many gimmicks.

Một số ứng dụng điện thoại có quá nhiều **chiêu trò**.

He is tired of all the marketing gimmicks.

Anh ấy đã mệt mỏi với các **mánh khóe** tiếp thị rồi.

Don't fall for their special offer gimmicks—read the fine print first.

Đừng mắc bẫy những **chiêu trò** khuyến mãi của họ — nhớ đọc kỹ điều khoản trước.

The new design isn't useful; it's just more gimmicks.

Thiết kế mới chẳng hữu ích gì; chỉ là thêm **mánh khóe** nữa thôi.

People are starting to see through those old gimmicks now.

Ngày càng nhiều người nhận ra những **chiêu trò** cũ đó.