"gid" in Vietnamese
Definition
Bệnh gid là một căn bệnh xảy ra ở cừu và dê do ấu trùng sán dây gây ra, ảnh hưởng đến não và làm rối loạn vận động, thậm chí có thể gây chết vật nuôi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bệnh gid' chủ yếu dùng trong ngành thú y hoặc nông nghiệp, không xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày. Không nhầm với các từ viết tắt 'GID' khác.
Examples
Gid can cause serious problems in sheep farms.
**Bệnh gid** có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng ở các trang trại nuôi cừu.
Farmers vaccinate to prevent gid in their flocks.
Nông dân tiêm phòng để ngăn chặn **bệnh gid** cho đàn cừu của họ.
A sheep with gid may walk in circles.
Một con cừu bị **bệnh gid** có thể đi vòng tròn.
There was a case of gid in the herd last month, so we called the vet immediately.
Tháng trước có một ca **bệnh gid** trong đàn nên chúng tôi đã gọi bác sĩ thú y ngay lập tức.
If you notice symptoms of gid, don’t wait to get professional help.
Nếu bạn nhận thấy triệu chứng của **bệnh gid**, hãy nhanh chóng nhờ trợ giúp chuyên môn.
Because of advances in medicine, gid is now much less common than it used to be.
Nhờ tiến bộ y học, **bệnh gid** hiện nay đã hiếm hơn nhiều so với trước đây.