"gibbon" in Vietnamese
vượn
Definition
Vượn là loài linh trưởng nhỏ sống ở rừng Đông Nam Á, nổi bật với cánh tay dài, tiếng kêu lớn và khả năng leo chuyền nhanh trên cây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vượn' chỉ dùng cho loài linh trưởng này, không dùng cho các loài khỉ hay động vật khác. Có thể nói 'một con vượn', 'hai con vượn'.
Examples
A gibbon lives in the forest.
Một **vượn** sống trong rừng.
The gibbon has very long arms.
**Vượn** có cánh tay rất dài.
We saw a gibbon at the zoo.
Chúng tôi đã thấy một **vượn** ở sở thú.
The gibbon swung quickly from tree to tree.
**Vượn** đu nhanh từ cây này sang cây khác.
Did you hear the loud call of the gibbon this morning?
Bạn có nghe tiếng kêu lớn của **vượn** sáng nay không?
Unlike monkeys, a gibbon doesn't have a tail.
Khác với khỉ, **vượn** không có đuôi.