Type any word!

"ghostwriter" in Vietnamese

người viết ẩn danhngười viết thuê

Definition

Người viết ẩn danh là người viết sách, bài báo hoặc các tài liệu khác cho người khác, nhưng không được ghi tên là tác giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngành xuất bản, âm nhạc hoặc diễn văn; người viết thuê thường không được công nhận chính thức. Các cụm như 'thuê người viết thuê', 'làm người viết thuê' phổ biến.

Examples

She hired a ghostwriter to help with her autobiography.

Cô ấy đã thuê một **người viết ẩn danh** để giúp viết tự truyện của mình.

A ghostwriter writes books, but their name is not on the cover.

**Người viết ẩn danh** viết sách nhưng tên của họ không xuất hiện trên bìa.

Many celebrities use a ghostwriter for their memoirs.

Nhiều người nổi tiếng sử dụng **người viết ẩn danh** cho hồi ký của họ.

He’s a talented ghostwriter who has worked with politicians and athletes.

Anh ấy là một **người viết ẩn danh** tài năng từng cộng tác với các chính trị gia và vận động viên.

Most readers have no idea the book was written by a ghostwriter.

Hầu hết độc giả đều không biết cuốn sách này do **người viết ẩn danh** viết.

After months of work, the ghostwriter finally finished the manuscript.

Sau nhiều tháng làm việc, **người viết ẩn danh** cuối cùng đã hoàn thành bản thảo.