Type any word!

"gherkin" in Vietnamese

dưa chuột bao tử ngâm

Definition

Dưa chuột bao tử ngâm là loại dưa chuột nhỏ thường được ngâm chua để ăn kèm, có vị giòn và chua, thường dùng trong bánh mì, salad hoặc như món ăn vặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho dưa chuột nhỏ đã ngâm; ở Việt Nam thường gọi chung là dưa leo hoặc dưa chuột ngâm, không nhầm với dưa chuột tươi. Thường trộn salad, bánh mì hoặc ăn nhẹ.

Examples

I like to eat a gherkin with my sandwich.

Tôi thích ăn **dưa chuột bao tử ngâm** với bánh mì kẹp.

Can I have a gherkin on my burger, please?

Làm ơn cho tôi thêm một lát **dưa chuột bao tử ngâm** lên bánh burger.

She put a gherkin on top of the salad.

Cô ấy đã đặt **dưa chuột bao tử ngâm** lên trên món salad.

Not everyone enjoys the sharp taste of a gherkin.

Không phải ai cũng thích vị mạnh của **dưa chuột bao tử ngâm**.

They served the fish with a side of chopped gherkin and onions.

Họ phục vụ cá kèm với **dưa chuột bao tử ngâm** thái nhỏ và hành tây.

You either love or hate the crunch of a gherkin in your sandwich.

Bạn chỉ có thể yêu hoặc ghét độ giòn của **dưa chuột bao tử ngâm** trong bánh mì kẹp.