Type any word!

"geysers" in Vietnamese

mạch nước phun

Definition

Mạch nước phun là suối nước nóng tự nhiên phun nước nóng và hơi nước lên cao theo chu kỳ nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mạch nước phun' thường dùng khi nói về hiện tượng tự nhiên, địa lý hoặc du lịch. Không dùng cho máy nước nóng gia đình.

Examples

There are many geysers in Yellowstone National Park.

Có nhiều **mạch nước phun** ở Vườn quốc gia Yellowstone.

Geysers shoot hot water high into the air.

**Mạch nước phun** phun nước nóng lên cao vào không khí.

Some geysers erupt every hour.

Một số **mạch nước phun** phun trào mỗi giờ.

Tourists love watching the geysers go off at sunrise.

Khách du lịch thích ngắm **mạch nước phun** phun trào vào lúc bình minh.

Have you ever seen the famous geysers in Iceland?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **mạch nước phun** nổi tiếng ở Iceland chưa?

After waiting for 20 minutes, the geysers finally erupted.

Sau khi chờ 20 phút, **mạch nước phun** cuối cùng cũng phun trào.