"get your teeth into" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm một việc gì đó với nhiều năng lượng và tập trung, thường là việc khó hoặc thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với công việc, dự án hoặc hoạt động cần cố gắng, không dùng cho việc ăn uống.
Examples
I'm excited to get my teeth into this new project.
Tôi hào hứng được **lao vào làm** dự án mới này.
She wants something challenging to get her teeth into.
Cô ấy muốn một thứ gì đó thử thách để có thể **dồn toàn lực vào**.
Give me a task I can really get my teeth into.
Hãy giao cho tôi một nhiệm vụ mà tôi thực sự có thể **dồn toàn lực vào**.
Once he got his teeth into the job, he didn’t stop until it was done.
Một khi anh ấy đã **lao hết mình vào công việc**, anh ấy không dừng lại cho đến khi xong.
It took me a while to really get my teeth into learning Spanish.
Tôi mất một thời gian để thực sự **dồn toàn lực vào** việc học tiếng Tây Ban Nha.
This book is exactly what I needed to get my teeth into during vacation.
Cuốn sách này chính là thứ tôi cần để **dồn hết tâm huyết vào** trong kỳ nghỉ.