Type any word!

"get your shit together" in Vietnamese

lo liệu lại bản thân đisắp xếp lại mọi thứ đi (tục)

Definition

Cách nói rất thô và mạnh để bảo ai đó phải tự chấn chỉnh lại bản thân, giải quyết vấn đề cá nhân hoặc hành động có trách nhiệm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm rất tục, không nên dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng. Dùng với bạn thân hoặc khi muốn nói thẳng mạnh. Có thể thay bằng 'get it together'/'pull yourself together' cho nhẹ nhàng hơn.

Examples

You need to get your shit together before the exam.

Trước kỳ thi, bạn cần phải **lo liệu lại bản thân đi**.

She told her brother to get his shit together after he lost his job.

Cô ấy đã bảo em trai phải **lo liệu lại bản thân đi** sau khi mất việc.

If you don't get your shit together, you'll miss the bus.

Nếu bạn không **lo liệu lại bản thân đi**, bạn sẽ lỡ xe buýt đấy.

Man, it's time to get your shit together and stop making excuses.

Này, đến lúc phải **lo liệu lại bản thân đi** và đừng biện hộ nữa.

She's finally starting to get her shit together after a rough year.

Sau một năm khó khăn, cô ấy cuối cùng cũng **đang lo liệu lại bản thân**.

Dude, if you want that promotion, you seriously need to get your shit together.

Này, nếu muốn được thăng chức, bạn thực sự cần **lo liệu lại bản thân** đấy.