Type any word!

"get your hackles up" in Vietnamese

nổi cáutỏ vẻ khó chịucảnh giác

Definition

Cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc muốn tự bảo vệ mình khi cảm thấy bị đe dọa hoặc xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, mang tính thành ngữ. Chủ yếu dùng khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc dễ nổi cáu, không phải tức giận dữ dội thực sự.

Examples

Don't get your hackles up—I'm only trying to help.

Đừng **nổi cáu**—tôi chỉ muốn giúp thôi.

Her comments really got my hackles up.

Những lời của cô ấy thực sự đã **làm tôi nổi cáu**.

Sometimes little things can get your hackles up without you realizing it.

Đôi khi những điều nhỏ nhặt cũng có thể **khiến bạn cảm thấy khó chịu** mà bạn không hề nhận ra.

He always gets his hackles up when someone questions his ideas.

Anh ấy luôn **nổi cáu** mỗi khi ai đó thắc mắc về ý tưởng của mình.

That rude email was enough to get your hackles up first thing in the morning.

Chỉ cần email khiếm nhã đó buổi sáng cũng đủ để **khiến bạn nổi cáu**.

Try not to get your hackles up—they probably didn’t mean anything by it.

Cố đừng **nổi cáu**—có lẽ họ không có ý gì đâu.