Type any word!

"get your drift" in Vietnamese

tôi hiểu ý bạn

Definition

Khi người khác không nói trực tiếp nhưng bạn vẫn hiểu họ muốn nói gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật để thể hiện đã hiểu ý tứ, dù đối phương nói vòng vo.

Examples

I get your drift—you want to leave early.

Tôi **hiểu ý bạn**—bạn muốn về sớm.

Do you get my drift about the project changes?

Bạn có **hiểu ý tôi** về các thay đổi của dự án không?

He nodded to show he got her drift.

Anh ấy gật đầu để tỏ rằng mình đã **hiểu ý cô**.

So, you’re saying we should wait—yeah, I get your drift.

Vậy là bạn nói nên đợi—ừ, **tôi hiểu ý bạn**.

Not to be rude, but I get your drift—let’s move on.

Không có ý bất lịch sự nhưng **tôi hiểu ý bạn**—chúng ta chuyển chủ đề đi.

You don’t have to spell it out—I get your drift.

Bạn không cần phải nói rõ đâu—**tôi hiểu ý bạn** rồi.