"get with" in Vietnamese
Definition
Hiểu, bắt kịp hoặc thích nghi với điều gì đó như xu hướng, tình huống, hay nhóm người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc giới trẻ. Hay gặp trong cụm như 'bắt kịp thời đại', 'theo kịp mọi người'.
Examples
You need to get with the new rules if you want to stay here.
Nếu muốn ở lại đây, bạn phải **theo kịp** các quy tắc mới.
He doesn't get with modern technology yet.
Anh ấy vẫn chưa **theo kịp** công nghệ hiện đại.
It's time to get with the program and study hard.
Đã đến lúc **theo kịp** và học hành chăm chỉ.
Come on, just get with it and try something new!
Nào, **hòa nhập** đi và thử cái gì mới nào!
I wish my parents would get with the times and use smartphones.
Ước gì bố mẹ mình cũng **bắt kịp thời đại** và dùng điện thoại thông minh.
She finally decided to get with the group and went hiking last weekend.
Cuối cùng thì cô ấy cũng đã **hòa nhập với nhóm** và đi leo núi cuối tuần trước.