"get up" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi giường sau khi ngủ hoặc đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ việc ra khỏi giường vào buổi sáng—'get up at 7' nghĩa là rời khỏi giường lúc 7 giờ. Không giống 'wake up' (chỉ tỉnh giấc). Cũng được dùng cho việc đứng dậy từ ngồi hay nằm.
Examples
I get up at 6 a.m. every day.
Tôi **dậy** lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Please get up and help me.
Làm ơn **đứng dậy** và giúp tôi.
He doesn’t like to get up early on weekends.
Anh ấy không thích **dậy** sớm vào cuối tuần.
It’s hard for me to get up when it’s cold outside.
Tôi thấy khó **dậy** khi trời lạnh bên ngoài.
What time did you get up this morning?
Sáng nay bạn **dậy** lúc mấy giờ?
Sometimes I just don’t want to get up and face the day.
Đôi khi tôi chỉ không muốn **dậy** và đối mặt với một ngày mới.