Type any word!

"get up a head of steam" in Vietnamese

lấy đàlấy động lực

Definition

Ban đầu làm việc chậm, nhưng dần dần lấy được đà hoặc động lực để làm việc nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, hơi cổ nhưng vẫn gặp. Mang nghĩa trừu tượng, diễn tả việc tăng tốc độ hoặc động lực. Không liên quan đến hơi nước thực sự.

Examples

It took a while for the team to get up a head of steam, but now they're working fast.

Phải mất một thời gian để đội **lấy đà**, nhưng giờ họ làm việc rất nhanh.

Habits are hard to start, but once you get up a head of steam, it's easier to keep going.

Khó bắt đầu thói quen, nhưng khi đã **lấy đà** thì duy trì sẽ dễ dàng hơn.

He finally got up a head of steam on his project after weeks of planning.

Sau nhiều tuần lên kế hoạch, cuối cùng anh ấy đã **lấy đà** cho dự án của mình.

Once she got up a head of steam, nothing could stop her from finishing the race.

Một khi cô ấy đã **lấy đà**, không gì có thể ngăn cô hoàn thành cuộc đua.

We just needed a bit more time to really get up a head of steam and finish the job.

Chúng tôi chỉ cần thêm một chút thời gian để thật sự **lấy đà** và hoàn thành công việc.

At first, the band struggled, but after a couple of songs they got up a head of steam and the crowd loved them.

Ban nhạc lúc đầu gặp khó khăn, nhưng sau vài bài hát họ đã **lấy đà** và khán giả rất thích.