Type any word!

"get this show on the road" in Vietnamese

bắt đầu thôitiến hành thôi

Definition

Sau khi chuẩn bị xong, dùng để kêu gọi mọi người bắt đầu một hoạt động hay dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật để thúc đẩy nhóm bắt đầu, hay đi cùng “let's” hoặc “đã đến lúc.”

Examples

Okay, everyone, let's get this show on the road.

Được rồi mọi người, **bắt đầu thôi** nào.

It's time to get this show on the road and start the meeting.

Đến lúc **bắt đầu thôi** và bắt đầu cuộc họp rồi.

We have everything ready—let's get this show on the road!

Mọi thứ đã sẵn sàng—**bắt đầu thôi**!

All right, enough talking. Let's get this show on the road before it gets too late.

Được rồi, ngừng nói chuyện thôi. **Bắt đầu thôi** trước khi quá muộn.

If we want to make it on time, we should get this show on the road now.

Nếu muốn đến kịp, chúng ta nên **bắt đầu thôi** ngay bây giờ.

The team is waiting, so let's get this show on the road and see what happens.

Nhóm đang đợi, vậy **bắt đầu thôi** và xem chuyện gì sẽ xảy ra.