Type any word!

"get the show on the road" in Vietnamese

bắt đầukhởi động

Definition

Sau khi chuẩn bị xong, bắt đầu thực hiện hoạt động, dự án hoặc chuyến đi; bắt đầu thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống nhóm, không trang trọng, để thôi thúc mọi người bắt đầu sau khi đã chuẩn bị xong.

Examples

Let's get the show on the road and start the meeting.

Chúng ta hãy **bắt đầu** và vào họp nào.

It's getting late; we should get the show on the road.

Trễ rồi, chúng ta nên **bắt đầu** thôi.

Everyone's ready—let's get the show on the road!

Mọi người đã sẵn sàng—hãy **bắt đầu** thôi!

Okay team, we've planned enough—time to get the show on the road.

Được rồi đội, chúng ta đã lên kế hoạch đủ rồi—đến lúc **bắt đầu**.

If we want to finish on time, we'd better get the show on the road now.

Nếu muốn hoàn thành đúng giờ, tốt nhất nên **bắt đầu** ngay bây giờ.

We've talked about this for weeks—let's finally get the show on the road.

Chúng ta đã thảo luận chuyện này mấy tuần rồi—giờ hãy **bắt đầu** thôi.