Type any word!

"get the chop" in Vietnamese

bị sa thảibị cắt giảm

Definition

Bị cho nghỉ việc hoặc bị loại khỏi vị trí nào đó một cách đột ngột. Thường dùng trong môi trường công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói không trang trọng, xuất phát từ tiếng Anh Anh. Thường đề cập đến việc bị sa thải, nhưng cũng có thể áp dụng cho những thứ bị cắt giảm. Không dùng trong văn bản chính thức.

Examples

Tom got the chop after only three months at the company.

Tom đã **bị sa thải** chỉ sau ba tháng làm việc ở công ty.

Five workers got the chop last week.

Tuần trước, năm công nhân đã **bị sa thải**.

If sales don't improve, more staff could get the chop.

Nếu doanh số không cải thiện, nhiều nhân viên nữa có thể sẽ **bị sa thải**.

Everyone was worried they'd get the chop after the merger.

Sau khi sáp nhập, mọi người đều lo sẽ **bị sa thải**.

The new boss isn't afraid to let people get the chop if they don't perform.

Sếp mới không ngại **sa thải** nhân viên nếu họ không làm tốt.

Our team's budget might get the chop if we miss our targets again.

Ngân sách của đội chúng tôi có thể **bị cắt giảm** nếu lại không đạt chỉ tiêu.